Dịch

heavenscape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung cảnh thiên đường hoặc vô cùng dễ chịudanh từA heavenly or extremely pleasant landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heavenscapeDạng gốc (base form)
  2. heavenscapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI