Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hearn
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
h
ɜː
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hearn
Hearn
den
Một họ
danh từ riêng
Hearn
s
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
hyrne
“river bend, hill recess”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ