Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hayek
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hayek
Dạng gốc
(base form)
Hayek
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hayek
Hayek
ism
Hệ tư tưởng kinh tế nhấn mạnh đến thị trường không được kiểm soát và việc từ bỏ phúc lợi
danh từ
Hayek
ian
Liên quan đến các lý thuyết kinh tế của Friedrich Hayek
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ