Hayekism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ tư tưởng kinh tế nhấn mạnh đến thị trường không được kiểm soát và việc từ bỏ phúc lợidanh từkhông đếm được (uncountable)An economic ideology that emphasizes unregulated markets and the abandonment of welfare.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)