Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hawkespeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu cách nói phức tạp và dài dòng của cựu Thủ tướng Bob Hawke
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The type of convoluted and prolix spoken diction of former Prime Minister Bob Hawke.
Nguồn gốc
(etymology)
Hawke
+
-speak
AI
1
Kiểu cách nói phức tạp và dài dòng của cựu Thủ tướng Bob Hawke
1
Kiểu cách nói phức tạp và dài dòng của cựu Thủ tướng Bob Hawke
1
Kiểu cách nói phức tạp và dài dòng của cựu Thủ tướng Bob Hawke