Dịch

Hawke

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ, biến thể của Hawkdanh từ riêngA surname, variant of Hawk.
  2. Khu vực bầu cử ở Victoria, Australiadanh từ riêngAn electoral division in Victoria, Australia.

Cụm từ (phrase)

Hawke Baydanh từ riêngVịnh lớn trên bờ biển phía đông của Đảo Bắc của New Zealand, được bao quanh bởi khu vực Vịnh Hawke
Red Hawkedanh từ riêngNhân vật người chơi Hawke thể hiện tính cách hung hãn
Blue Hawkedanh từ riêngNhân vật người chơi Hawke thể hiện cá tính ngoại giao
Purple Hawkedanh từ riêngNhân vật người chơi Hawke thể hiện tính cách mỉa mai
Hawke's Baydanh từ riêngKhu vực rộng lớn trên bờ biển phía đông của Đảo Bắc của New Zealand

AI