Dịch

Hawkeye

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bang Iowadanh từA native or resident of the American state of Iowa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HawkeyeDạng gốc (base form)
  2. HawkeyesSố nhiều (plural)
  3. hawkeyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hawkeye Statedanh từ riêngBiệt danh chính thức của Iowa: một tiểu bang của Hoa Kỳ

AI