Hawkes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hawkesbury Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Blue Mountains, phía đông nam New South Wales, Australia |
| Hawkes process | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Hawkes- HawkesburyThôn và giáo xứ dân sự ở quận Nam Gloucestershire, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref ST7686)danh từ riêng
- HawkesianLiên quan đến John Hawkes (tiểu thuyết gia) (1925–1998), tiểu thuyết gia người Mỹ hậu hiện đạitính từ
- HawkesdaleThị trấn ở Shire of Moyne, phía tây nam Victoria, Australiadanh từ riêng
- HawkespeakKiểu cách nói phức tạp và dài dòng của cựu Thủ tướng Bob Hawkedanh từ