Dịch

Hausaist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Hausadanh từA linguist who studies Hausa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HausaistDạng gốc (base form)
  2. HausaistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI