Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hausaist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Hausa
danh từ
A linguist who studies Hausa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hausaist
Dạng gốc
(base form)
Hausaist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Hausa
+
-ist
AI
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Hausa
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Hausa
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Hausa