Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harv
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Harvey
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Harvey.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Harv
Harv
ard
Tên riêng Harvard
danh từ riêng
Harv
ey
Họ người
danh từ riêng
harv
est
Việc thu hoạch
danh từ, động từ
A2
harv
ested
Quá khứ và phân từ quá khứ của harvest
động từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Harvey
1
Dạng viết tắt của tên nam Harvey
1
Dạng viết tắt của tên nam Harvey