Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hariman
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hariman
Dạng gốc
(base form)
Hariman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hariman
hariman
age
Kimarite trong đó kẻ tấn công, ở rìa của dohyo, vươn qua vai đối thủ, tóm lấy mawashi của anh ta từ phía sau, sau đó kéo và vặn anh ta qua cơ thể của chính mình
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Harriman
Herriman
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ