Hargreaves
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HargreavesDạng gốc (base form)
- HargreavesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hargreaves-Bird celldanh từ | danh từ | Loại tế bào cơ hoành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha