Hargraves
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa phương trong khu vực hội đồng Dubbo và khu vực hội đồng Trung Tây, phía đông New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Dubbo council area and the Mid-Western council area, eastern New South Wales, Australia.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha