Dịch

Harappan

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Harappa hoặc nền văn minh cổ xưa của nótính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Harappa or its ancient civilization.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Harappadanh từA native or inhabitant of Harappa.
  3. Ngôn ngữ cổ xưa của họ, được nói vào khoảng 2600-1900 BCEdanh từ riêngTheir ancient language, spoken in the timeframe of 2600-1900 BCE.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarappanDạng gốc (base form)
  2. HarappansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Harappan civilizationdanh từ riêngĐồng nghĩa với Indus Valley Civilization

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI