Harappan
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Harappa hoặc nền văn minh cổ xưa của nótính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Harappa or its ancient civilization.
- Người bản địa hoặc cư dân của Harappadanh từA native or inhabitant of Harappa.
- Ngôn ngữ cổ xưa của họ, được nói vào khoảng 2600-1900 BCEdanh từ riêngTheir ancient language, spoken in the timeframe of 2600-1900 BCE.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarappanDạng gốc (base form)
- HarappansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harappan civilizationdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Indus Valley Civilization |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa