Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indus Valley Language
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Harappan
danh từ riêng
Synonym of Harappan (language).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Harappan
AI
1
Đồng nghĩa với Harappan
1
Đồng nghĩa với Harappan
1
Đồng nghĩa với Harappan