Dịch

Hana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Maui, Hawaii, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Maui County, Hawaii, United States.

Cụm từ (phrase)

pau hanadanh từThời gian sau giờ làm việc. Đây được coi là thời gian để thư giãn, giao lưu thân mật với bạn bè và gia đình và tận hưởng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HawaiiHāna

Ví dụ

  • .
  • , , . .

AI