Hana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Maui, Hawaii, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Maui County, Hawaii, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pau hanadanh từ | danh từ | Thời gian sau giờ làm việc. Đây được coi là thời gian để thư giãn, giao lưu thân mật với bạn bè và gia đình và tận hưởng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng HawaiiHāna
Ví dụ
- .
- , , . .