hanap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc cốc phong phú, đặc biệt là loại được sử dụng trong các dịp trọng thểdanh từA rich goblet, especially one used on state occasions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hanapDạng gốc (base form)
- hanapsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hanapNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháphanap
- từ tiếng Frank*hnapp
- từ tiếng German nguyên thủy*hnappaz“cup, bowl”
Cùng gốc (doublet)nap