Hanafi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tín đồ Sunni của chủ nghĩa Hanafdanh từA Sunni follower of Hanafism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HanafiDạng gốc (base form)
- HanafisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpحَنَفِيّḥanafiyy