Dịch

Hanafite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Hanafidanh từSynonym of Hanafi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HanafiteDạng gốc (base form)
  2. HanafitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI