Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hanafite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hanafi
danh từ
Synonym of Hanafi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hanafite
Dạng gốc
(base form)
Hanafite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hanafi
AI
1
Đồng nghĩa với Hanafi
1
Đồng nghĩa với Hanafi
1
Đồng nghĩa với Hanafi