Dịch

Halen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Halen, Hasselt, Limburg, Bỉdanh từ riêngA village in Halen, Hasselt, Limburg, Belgium.
  2. Đô thị của Hasselt, Limburg, Bỉdanh từ riêngA municipality of Hasselt, Limburg, Belgium.

Cụm từ (phrase)

Van Halendanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanHalen

AI