Van Halen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Van HalenDạng gốc (base form)
- Van HalensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanvan Halen