Dịch

Hal

danh từ riêng (proper noun)
US/hɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên thu nhỏ của tên nam Henry, Harold và Harry.danh từ riêngA diminutive of the male given names Henry, Harold and Harry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HalDạng gốc (base form)
  2. HalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

g'haldanh từPhụ nữ trẻ thuộc tầng lớp lao động khó khăn và hỗn loạn ở Lower Manhattan từ cuối những năm 1840 đến thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ

Ví dụ

  • . . . — Daume Marcu — " , ."

AI