HUR
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tổng cục Tình báo [của Bộ Quốc phòng Ukraina]danh từ riêngThe Main Directorate of Intelligence [of the Ministry of Defence of Ukraine].
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bigger than Ben Hurcụm từ | cụm từ | Khổng lồ, xa hoa |