Dịch

HUR

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng cục Tình báo [của Bộ Quốc phòng Ukraina]danh từ riêngThe Main Directorate of Intelligence [of the Ministry of Defence of Ukraine].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bigger than Ben Hurcụm từKhổng lồ, xa hoa

Họ từ (word family)

cùng gốc HUR

AI