Nghĩa chính
- Guy-a-nadanh từ riêngA country in South America. Official name: Co-operative Republic of Guyana. Capital and largest city: Georgetown.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guyana spotted roachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dubia roach |
| Co-operative Republic of Guyanadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Guyana: một quốc gia ở Nam Mỹ |
| English Guyana | Chưa có nghĩa | |
| Dutch Guyana | Chưa có nghĩa | |
| British Guyana | Chưa có nghĩa | |
| Spanish Guyana | Chưa có nghĩa | |
| Portuguese Guyana | Chưa có nghĩa | |
| French Guyana | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc GuyanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .