Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guyana
A1
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡuˈʝana/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước ở Nam Mỹ
danh từ riêng
Guyana (a country in South America)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Guyana
Dạng gốc
(base form)
guyan
és
Tên người dân
(demonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
圭亚那
Guī yà nà
Guyana
AI
1
Nước ở Nam Mỹ
1
Nước ở Nam Mỹ
1
Nước ở Nam Mỹ