Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gunther
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɡ
ʌ
n
θ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Đức
danh từ riêng
A male given name from German.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Gunther
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Tên nam từ tiếng Đức
2
Một họ
1
Tên nam từ tiếng Đức
2
Một họ
1
Tên nam từ tiếng Đức
2
Một họ