Dịch

Guido

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Ý, tương đương với Guy người Anhdanh từ riêngA male given name from Italian, equivalent to English Guy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuidoDạng gốc (base form)
  2. GuidosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Guidonian handdanh từThiết bị ghi nhớ để hỗ trợ việc học hát, giống như bàn tay con người được chia thành các phần thể hiện các nốt trong hệ thống hexachord

Ví dụ

  • ?
  • “ ,” Alfani 17 .

AI