Dịch

Guerra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Ví dụ

  • ’ , , , , water-logged .
  • , , Parra's Guerra's , Parra's . — , : ? — Parra's Guerra's , Parra's .

AI