Dịch

Guerrant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuerrantDạng gốc (base form)
  2. GuerrantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGuerrant

AI