Dịch

Guardia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ các ngôn ngữ Lãng mạndanh từ riêngA surname from the Romance languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuardiaDạng gốc (base form)
  2. GuardiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Guardian Capdanh từMột loạt các miếng xốp bảo vệ được phủ trên mũ bảo hiểm bóng đá để bảo vệ cầu thủ tốt hơn khỏi va đập và chấn thương

AI