Guardia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ các ngôn ngữ Lãng mạndanh từ riêngA surname from the Romance languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GuardiaDạng gốc (base form)
- GuardiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guardian Capdanh từ | danh từ | Một loạt các miếng xốp bảo vệ được phủ trên mũ bảo hiểm bóng đá để bảo vệ cầu thủ tốt hơn khỏi va đập và chấn thương |