Dịch

Guangdong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quảng Đôngdanh từ riêngA populous province of China, located on the southern coast. Capital: Guangzhou.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .Chính quyền tỉnh Quảng Đông hôm thứ Ba đã nâng cảnh báo lên mức cao nhất sau nhiều ngày mưa và lũ lụt, đóng cửa trường học, cơ sở kinh doanh và phương tiện giao thông công cộng ở những khu vực bị ảnh hưởng.
  • ?
  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại廣東

Cùng gốc (doublet)Canton

Ngôn ngữ khác

AI