Dịch

Gruber

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GruberDạng gốc (base form)
  2. GrubersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Meckel-Gruber syndromedanh từRối loạn di truyền hiếm gặp, gây chết người, đặc trưng bởi chứng loạn sản nang thận, dị tật hệ thần kinh trung ương (tách não chẩm), đa ngón (sau trục), khiếm khuyết phát triển gan và giảm sản phổi do thiểu ối

AI