Gruber
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GruberDạng gốc (base form)
- GrubersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meckel-Gruber syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền hiếm gặp, gây chết người, đặc trưng bởi chứng loạn sản nang thận, dị tật hệ thần kinh trung ương (tách não chẩm), đa ngón (sau trục), khiếm khuyết phát triển gan và giảm sản phổi do thiểu ối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha