Dịch

Gregson

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡɹɛɡ.sən/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Nguồn gốc (etymology)

Greg-son

Ví dụ

  • " ," . " , ."
  • " , , '34. , ?" ", ."
  • .

AI