Greet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng thuộc giáo xứ Winchcombe, quận Tewkesbury, Gloucestershire, Anh (mã lưới OS SP0229).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Winchcombe parish, Tewkesbury borough, Gloucestershire, England (OS grid ref SP0229).
- Thôn nhỏ ở quận Swale, Kent, Anh (mã lưới OS TQ9255)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Swale borough, Kent, England (OS grid ref TQ9255)
- Vùng ngoại ô thuộc Thành phố Birmingham, West Midlands, Anh (tọa độ lưới OS SP1084).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in the City of Birmingham, West Midlands, England (OS grid ref SP1084).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GreetDạng gốc (base form)
- GreetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meet-and-greetdanh từ | danh từ | Cuộc tụ họp xã hội chủ yếu nhằm mục đích kết nối mạng |
| greet warmly | Chào đón nồng nhiệt | |
| greet guests | Chào đón khách | |
| warmly greet | Chào đón nồng nhiệt | |
| greet the day | Chào ngày mới | |
| greet everyone | Chào hỏi mọi người | |
| greet politely | Chào lịch sự | |
| greet cheerfully | Chào hỏi vui vẻ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Con sông nhỏ ở Nottinghamshire
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Con sông nhỏ ở Nottinghamshire, Anh, hợp lưu với sông Trent tại Fiskerton (Notts.).A minor river in Nottinghamshire, England, which joins the River Trent at Fiskerton (Notts.).
Họ từ (word family)
cùng gốc GreetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha