Dịch

Greet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng thuộc giáo xứ Winchcombe, quận Tewkesbury, Gloucestershire, Anh (mã lưới OS SP0229).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Winchcombe parish, Tewkesbury borough, Gloucestershire, England (OS grid ref SP0229).
  3. Thôn nhỏ ở quận Swale, Kent, Anh (mã lưới OS TQ9255)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Swale borough, Kent, England (OS grid ref TQ9255)
  4. Vùng ngoại ô thuộc Thành phố Birmingham, West Midlands, Anh (tọa độ lưới OS SP1084).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in the City of Birmingham, West Midlands, England (OS grid ref SP1084).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GreetDạng gốc (base form)
  2. GreetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meet-and-greetdanh từCuộc tụ họp xã hội chủ yếu nhằm mục đích kết nối mạng
greet warmlyChào đón nồng nhiệt
greet guestsChào đón khách
warmly greetChào đón nồng nhiệt
greet the dayChào ngày mới
greet everyoneChào hỏi mọi người
greet politelyChào lịch sự
greet cheerfullyChào hỏi vui vẻ

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Con sông nhỏ ở Nottinghamshire
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Con sông nhỏ ở Nottinghamshire, Anh, hợp lưu với sông Trent tại Fiskerton (Notts.).A minor river in Nottinghamshire, England, which joins the River Trent at Fiskerton (Notts.).

AI