Dịch

Greek pitch

danh từ (noun)
US/ˈɡɹik ˈpɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rosindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rosin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , “ . , , , , .”

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhpix Graeca

AI