Grasser
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrasserDạng gốc (base form)
- GrassersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-grasserdanh từ | danh từ | Người dân bản địa vô gia cư sống ở vùng cỏ dài |
Họ từ (word family)
cùng gốc GrasserNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha