Dịch

Grannygate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các vụ bê bối thể thao khác nhau, thường liên quan đến tư cách của các cầu thủ cho đội tuyển quốc gia dựa trên lịch sử gia đình của họdanh từ riêngAny of several different sporting scandals, typically regarding eligibility of players for national teams based on their family histories.

Nguồn gốc (etymology)

AI