Granite
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hòn đảo ở Nam Úcdanh từ riêngAn island of South Australia.
- Thị trấn ở Coloradodanh từ riêngA town in Colorado.
- Thị trấn ở Oklahomadanh từ riêngA town in Oklahoma.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Utah.danh từ riêngA census-designated place in Utah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Granite Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của New Hampshire: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| Granite Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Placer, California, Hoa Kỳ |
| Granite Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Buloke, tây bắc Victoria, Australia |
| granite bluedanh từ | danh từ | Màu xanh xám buồn tẻ |
| Granite Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Aberdeen, Scotland |
| Granite Rockdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
| Granite Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Yellow Medicine, Minnesota, Hoa Kỳ, nằm ở Quận Chippewa, Quận Renville và Quận Yellow Medicine |
| Granite Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Laramie
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Laramie, bang Wyoming, Hoa Kỳ.An unincorporated community in Laramie County, Wyoming, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc GraniteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — — " " .