Grandpa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một cách gọi thân thiện và khinh miệt một người đàn ông lớn tuổi mà tên không rõ.danh từ riêngAn unfriendly and disparaging way of addressing an elderly man whose name is unknown.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great-grandpadanh từ | danh từ | Ông cố |
| maternal grandpa | Ông ngoại | |
| paternal grandpa | Ông nội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GrandpaVí dụ
- .
- .
- .