Dịch

Grady

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡɹeɪdi/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Alabama, United States.
  4. Thành phố ở Quận Lincoln, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Lincoln County, Arkansas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GradyDạng gốc (base form)
  2. GradysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grady Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cairo
O'Gradydanh từ riêngMột họ từ Ailen
Gradys Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Webster
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Webster, Mississippi, Hoa KỳAn unincorporated community in Webster County, Mississippi, United States.

AI