Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Alabama, United States.
- Thành phố ở Quận Lincoln, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Lincoln County, Arkansas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GradyDạng gốc (base form)
- GradysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grady Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cairo |
| O'Gradydanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
| Gradys Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Webster
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Webster, Mississippi, Hoa KỳAn unincorporated community in Webster County, Mississippi, United States.