Dịch

Grady County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cairodanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Cairo.
  2. Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Chickashadanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Chickasha.

AI