Gowers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gowers normdanh từ | danh từ | Trong lĩnh vực tổ hợp cộng tính, một lớp các quy chuẩn về các hàm trên một nhóm hữu hạn hoặc đối tượng giống nhóm dùng để định lượng lượng cấu trúc hoặc tính ngẫu nhiên hiện có |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha