Dịch

Goto

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GotoDạng gốc (base form)
  2. GotosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gotokan Dakudanh từ riêngBarangay ở Ozamiz, Misamis Occidental, Philippines
Gotokan Diotdanh từ riêngBarangay ở Ozamiz, Misamis Occidental, Philippines
gotong-royongdanh từSự hợp tác của các thành viên trong cộng đồng để đạt được mục tiêu chung

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật後藤Gotō

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI