Goto
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GotoDạng gốc (base form)
- GotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gotokan Dakudanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Ozamiz, Misamis Occidental, Philippines |
| Gotokan Diotdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Ozamiz, Misamis Occidental, Philippines |
| gotong-royongdanh từ | danh từ | Sự hợp tác của các thành viên trong cộng đồng để đạt được mục tiêu chung |
Họ từ (word family)
cùng gốc GotoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật後藤Gotō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .