Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goto
C1
danh từ
(noun)
/ˈɡoto/
Nghĩa chính
1
Goto (lòng bò Philippines và cháo gạo)
danh từ
goto (Filipino beef tripe and rice gruel)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goto
Dạng gốc
(base form)
goto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
goto
goto
so
Bệnh gút; mắc bệnh gút
tính từ
AI
1
Goto (lòng bò Philippines và cháo gạo)
1
Goto (lòng bò Philippines và cháo gạo)
1
Goto (lòng bò Philippines và cháo gạo)