Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gotoso
tính từ
(adjective)
/ɡoˈtoso/
Nghĩa chính
1
Bệnh gút; mắc bệnh gút
tính từ
gouty; suffering from gout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gotoso
Dạng gốc
(base form)
gotos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gotoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gotos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gouty
Bệnh gút, do bệnh gút
AI
1
Bệnh gút
1
Bệnh gút
1
Bệnh gút