gotong-royong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hợp tác của các thành viên trong cộng đồng để đạt được mục tiêu chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Cooperation by members of a community to achieve a common goal.
- Sự kiện trong đó mọi người dọn dẹp một nơi, chẳng hạn như quét và dọn rácdanh từđếm được (countable)An event where people clean up a place, such as sweeping and removing rubbish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gotong-royongDạng gốc (base form)
- gotong-royongsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laigotong-royong