Dịch

Gorey

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡɔːɹi/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở County Wexford, Irelanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A market town in County Wexford, Ireland.
  3. Ngôi làng ở bờ biển phía đông Jersey, Quần đảo Channel, Vương quốc Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village on the east coast of Jersey, Channel Islands, United Kingdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GoreyDạng gốc (base form)
  2. GoreysSố nhiều (plural)

AI