Gooding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boulder, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Boulder County, Colorado, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Gooding, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gooding County, Idaho, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GoodingDạng gốc (base form)
- GoodingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do-goodingtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Ủng hộ hoặc thực hiện một hành động được cho là ưu việt về mặt đạo đức, ngay cả khi đối mặt với kinh nghiệm sâu sắc hoặc bằng chứng thực tế cho thấy tác dụng của nó chỉ là không liên quan hoặc có hại |
| Gooding Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gooding |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha