Dịch

Gooding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boulder, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Boulder County, Colorado, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Gooding, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gooding County, Idaho, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GoodingDạng gốc (base form)
  2. GoodingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

do-goodingtính từ, danh từỦng hộ hoặc thực hiện một hành động được cho là ưu việt về mặt đạo đức, ngay cả khi đối mặt với kinh nghiệm sâu sắc hoặc bằng chứng thực tế cho thấy tác dụng của nó chỉ là không liên quan hoặc có hại
Gooding Countydanh từ riêngMột trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gooding

AI