do-gooding
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủng hộ hoặc thực hiện một hành động được cho là ưu việt về mặt đạo đức, ngay cả khi đối mặt với kinh nghiệm sâu sắc hoặc bằng chứng thực tế cho thấy tác dụng của nó chỉ là không liên quan hoặc có hạitính từkhông so sánh (not comparable)Advocating or performing a supposed morally superior course of action, even in the face of overwhelming experience or factual evidence that its effect is only irrelevant or harmful.
- Việc cải cách không tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)The actions or attitudes of a do-gooder.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha