buenista
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/bweˈnista/
Nghĩa chính
- Do-gooder (người ủng hộ buenismo)danh từdo-gooder (someone who supports buenismo)
- Ai đó quá quan tâm đến sự đúng đắn về chính trị và các vấn đề liên quan; một chiến binh công bằng xã hộidanh từsomeone overly concerned with political correctness and related matters; a social justice warrior
- Làm việc tốttính từdo-gooding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buenistaDạng gốc (base form)
- buenistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- do-gooderNhà cải cách hăng hái, nhà cải cách lý tưởng; người nuôi tham vọng là một nhà cải cách
- do-goodingỦng hộ hoặc thực hiện một hành động được cho là ưu việt về mặt đạo đức, ngay cả khi đối mặt với kinh nghiệm sâu sắc hoặc bằng chứng thực tế cho thấy tác dụng của nó chỉ là không liên quan hoặc có hại
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , suis .
- , , , “” ; […]